Đánh giá chủ đề:
  • 0 lượt đánh giá - trung bình 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Mười hai cung chức: đọc từng cung như thế nào
#1
Bài trước nói về sao. Bài này nói về cung. Cùng một sao đặt ở cung khác nhau thì nghĩa khác hẳn, nên đọc cung là kỹ năng riêng.

Nguyên tắc chung trước khi vào từng cung

  1. Xem chính tinh thủ cung, miếu hay hãm.
  2. Cung không có chính tinh thì mượn sao cung xung chiếu.
  3. Xem tam hợp và xung chiếu của chính cung đó, không chỉ nhìn một ô.
  4. Xem Tuần Triệt, Tứ Hóa, sát tinh trong cung.
  5. Đối chiếu với cung Mệnh: cung nào cũng phải đặt trong tương quan với Mệnh.

1. Mệnh — bản thân, tính cách, thể chất, khuynh hướng đời người. Cung gốc. Đọc Mệnh phải đọc luôn Tài, Quan, Di (tam phương tứ chính).

2. Phụ Mẫu — cha mẹ, xuất thân, tuổi thơ, người trên, cấp trên, và cả "phúc phần được thừa hưởng". Cung này tốt thì tuổi nhỏ được nuôi dạy tử tế, ra đời có người đỡ. Sát tinh nhiều thì xa cha mẹ sớm hoặc cha mẹ vất vả. Lưu ý: Phụ Mẫu xấu không có nghĩa cha mẹ xấu, thường là duyên mỏng hoặc cha mẹ vất vả.

3. Phúc Đức — phúc phần, tinh thần, dòng họ, tuổi già, và "cái đệm" khi gặp nạn. Tử Vi Việt Nam coi cung này rất nặng. Phúc tốt thì gặp việc hiểm vẫn có đường ra, tâm an. Phúc xấu thì mọi thứ khác tốt cũng chông chênh, hay lo nghĩ, dễ bất an. Người xem số giỏi thường nhìn Phúc trước cả Mệnh.

4. Điền Trạch — nhà đất, tài sản cố định, nơi ở, và cả "hậu phương". Có sao tốt là an cư, mua được nhà. Có Tuần Triệt hoặc sát tinh là hay dời chỗ, ở thuê lâu, hoặc nhà cửa có chuyện.

5. Quan Lộc — sự nghiệp, chức vụ, danh vị, công việc. Không chỉ là "làm quan". Đọc cung này để biết hợp nghề gì: Vũ Khúc thì tài chính kỹ thuật, Cự Môn thì nói năng dạy học, Thiên Cơ thì tham mưu, Thất Sát thì độc lập, chỉ huy.

6. Nô Bộc — bạn bè, đồng nghiệp, người dưới, khách hàng, cộng sự. Ngày xưa gọi là "tôi tớ", giờ nên hiểu là mạng lưới quan hệ ngang. Cung này xấu thì hay bị bạn bè, người làm gây phiền. Người làm ăn phải xem kỹ cung này.

7. Thiên Di — ra ngoài, đi xa, môi trường bên ngoài, cách người đời nhìn mình. Thiên Di là cung xung chiếu Mệnh nên rất quan trọng. Mệnh yếu mà Di mạnh thì "ra ngoài mới nên người", hợp xa quê. Mệnh mạnh mà Di xấu thì nên giữ mình ở gần.

8. Tật Ách — bệnh tật, tai nạn, và cả tật tính. Cung này phải đọc thận trọng nhất. Nguyên tắc của tôi: chỉ nói nên giữ gìn bộ phận nào, không bao giờ phán bệnh cụ thể hay thời điểm. Đối chiếu ngũ hành sao với tạng phủ (xem bài bên mục Y học cổ truyền).

9. Tài Bạch — tiền bạc, cách kiếm và cách giữ. Chú ý phân biệt: có sao tốt là kiếm được, không có nghĩa giữ được. Muốn biết giữ được không phải xem thêm Điền Trạch và Phúc Đức.

10. Tử Tức — con cái, học trò, và cả "cái mình tạo ra". Người không có con thì cung này nói về sản phẩm, tác phẩm, người mình dìu dắt.

11. Phu Thê — vợ chồng, người bạn đời, tình cảm lứa đôi. Đọc cung này cho biết kiểu người mình hợp và cách mình yêu, hơn là "được mấy đời chồng". Đừng bao giờ phán ly hôn.

12. Huynh Đệ — anh chị em, và người cùng vai. Cũng cho biết quan hệ với người ngang hàng trong nhà.

Vài quy tắc đọc chéo hay dùng
  • Cung xung chiếu bổ nghĩa cho cung chính: Mệnh–Di, Tài–Phúc, Quan–Phu Thê, Điền–Tử Tức, Phụ Mẫu–Tật Ách, Huynh Đệ–Nô Bộc.
  • Cung Quan xung chiếu Phu Thê nên sự nghiệp và hôn nhân luôn ảnh hưởng nhau. Đây là cặp hay gặp nhất trong đời thực.
  • Cung Điền xung chiếu Tử Tức: nhà cửa và con cái liên quan.
  • Cung Phúc xung chiếu Tài: phúc mỏng thì tiền khó bền.

Ai muốn đi sâu một cung, mở topic riêng đặt tên "Cung [tên cung]: ...", tôi sẽ gom thành mục lục.
Số là thật, và số đổi được.
Trả lời


Chuyển nhanh:


Đang xem chủ đề này: