06-09-2026, 09:59
Bài này là "từ điển bỏ túi". Đọc một lần, sau gặp chữ nào quên thì quay lại tra.
Địa bàn: bàn vuông 12 ô, mỗi ô là một cung mang tên địa chi cố định: Dần ở góc dưới trái, đi thuận chiều kim đồng hồ: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu. Ô giữa gọi là Thiên bàn, ghi thông tin người có lá số.
Thuận / Nghịch: thuận là đi theo chiều kim đồng hồ (Dần sang Mão), nghịch là ngược lại. Mọi quy tắc an sao đều nói "đếm thuận" hay "đếm nghịch", nên phải nắm chắc.
Cung Mệnh: cung gốc, nói về bản thân, tính cách, thể chất, khuynh hướng chung của đời người. Mọi cung khác được đặt tên từ Mệnh mà ra.
Cung Thân: cung phụ trợ, nói về nửa đời sau và cái người ta "trở thành". Thân luôn trùng với một trong sáu cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê. Thân ở cung nào thì đời người nghiêng về việc đó.
12 cung (đếm thuận từ Mệnh): Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ.
Tam hợp: ba cung cách nhau 4 ô, tạo thành tam giác. Mệnh tam hợp với Tài Bạch và Quan Lộc, gọi là tam phương. Cung đối diện Mệnh là Thiên Di, gọi là xung chiếu. Bốn cung này gọi chung là tam phương tứ chính, khi luận Mệnh phải nhìn cả bốn.
Nhị hợp: cặp cung Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi. Cung nhị hợp có ảnh hưởng ngầm, phái Việt Nam dùng nhiều.
Cục: mệnh cục, gồm Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hỏa lục cục. Cục quyết định vị trí sao Tử Vi và tuổi bắt đầu đại hạn (2, 3, 4, 5, 6 tuổi).
Bản mệnh: ngũ hành nạp âm của năm sinh (ví dụ Giáp Tý là Hải trung Kim). Khác với Cục. Bản mệnh so với Cục và so với hành của chính tinh thủ Mệnh để xem sinh khắc.
Chính tinh: 14 sao lớn, chia hai hệ. Hệ Tử Vi: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Hệ Thiên Phủ: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Mỗi cung có 0, 1 hoặc 2 chính tinh. Cung không có chính tinh gọi là Vô chính diệu, phải mượn sao cung xung chiếu.
Phụ tinh (còn gọi bàng tinh, tạp diệu): hơn 90 sao còn lại. Quan trọng nhất là lục cát (Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt) và lục sát (Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp).
Tứ Hóa: bốn "biến hóa" gắn thêm vào bốn sao tùy theo can năm sinh: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ. Ba cái đầu tốt, cái cuối xấu.
Miếu, Vượng, Đắc, Hãm: độ sáng của sao tại từng cung. Miếu là sáng nhất, sao phát huy hết tính tốt. Vượng kém một chút. Đắc địa là tạm được. Hãm địa là sao mất sức, tính xấu lộ ra. Cùng một sao Thái Dương, ở Ngọ thì rực rỡ, ở Tý thì "mặt trời nửa đêm". Bảng miếu hãm các sách chép hơi khác nhau, người học nên chọn một bảng và dùng nhất quán.
Tuần, Triệt: hai "khoảng trống" chắn ngang hai cung liền nhau. Sao nằm trong đó bị giảm sức: tốt bớt tốt, xấu bớt xấu. Đây là đặc sản Tử Vi Việt Nam, sẽ có bài riêng.
Đại hạn: mỗi giai đoạn 10 năm đi qua một cung. Tiểu hạn: mỗi năm một cung theo vòng riêng. Lưu niên: năm hiện tại, an thêm một số sao lưu động.
Thủ, Chiếu, Hội: sao thủ là sao nằm ngay trong cung đang xét. Sao chiếu là sao nằm ở tam phương tứ chính chiếu về. Hội là gặp nhau, thường nói "Mệnh hội Sát Phá Tham".
Cách cục: tổ hợp sao có tên riêng, ví dụ "Tử Phủ Vũ Tướng", "Sát Phá Tham", "Cơ Nguyệt Đồng Lương", "Cự Nhật", "Nhật Nguyệt tịnh minh". Biết cách cục là đọc lá số nhanh gấp mấy lần.
Còn thuật ngữ nào các bác gặp mà không có ở đây, hỏi bên dưới, tôi bổ sung.
Địa bàn: bàn vuông 12 ô, mỗi ô là một cung mang tên địa chi cố định: Dần ở góc dưới trái, đi thuận chiều kim đồng hồ: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu. Ô giữa gọi là Thiên bàn, ghi thông tin người có lá số.
Thuận / Nghịch: thuận là đi theo chiều kim đồng hồ (Dần sang Mão), nghịch là ngược lại. Mọi quy tắc an sao đều nói "đếm thuận" hay "đếm nghịch", nên phải nắm chắc.
Cung Mệnh: cung gốc, nói về bản thân, tính cách, thể chất, khuynh hướng chung của đời người. Mọi cung khác được đặt tên từ Mệnh mà ra.
Cung Thân: cung phụ trợ, nói về nửa đời sau và cái người ta "trở thành". Thân luôn trùng với một trong sáu cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê. Thân ở cung nào thì đời người nghiêng về việc đó.
12 cung (đếm thuận từ Mệnh): Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ.
Tam hợp: ba cung cách nhau 4 ô, tạo thành tam giác. Mệnh tam hợp với Tài Bạch và Quan Lộc, gọi là tam phương. Cung đối diện Mệnh là Thiên Di, gọi là xung chiếu. Bốn cung này gọi chung là tam phương tứ chính, khi luận Mệnh phải nhìn cả bốn.
Nhị hợp: cặp cung Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi. Cung nhị hợp có ảnh hưởng ngầm, phái Việt Nam dùng nhiều.
Cục: mệnh cục, gồm Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hỏa lục cục. Cục quyết định vị trí sao Tử Vi và tuổi bắt đầu đại hạn (2, 3, 4, 5, 6 tuổi).
Bản mệnh: ngũ hành nạp âm của năm sinh (ví dụ Giáp Tý là Hải trung Kim). Khác với Cục. Bản mệnh so với Cục và so với hành của chính tinh thủ Mệnh để xem sinh khắc.
Chính tinh: 14 sao lớn, chia hai hệ. Hệ Tử Vi: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Hệ Thiên Phủ: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Mỗi cung có 0, 1 hoặc 2 chính tinh. Cung không có chính tinh gọi là Vô chính diệu, phải mượn sao cung xung chiếu.
Phụ tinh (còn gọi bàng tinh, tạp diệu): hơn 90 sao còn lại. Quan trọng nhất là lục cát (Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt) và lục sát (Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp).
Tứ Hóa: bốn "biến hóa" gắn thêm vào bốn sao tùy theo can năm sinh: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ. Ba cái đầu tốt, cái cuối xấu.
Miếu, Vượng, Đắc, Hãm: độ sáng của sao tại từng cung. Miếu là sáng nhất, sao phát huy hết tính tốt. Vượng kém một chút. Đắc địa là tạm được. Hãm địa là sao mất sức, tính xấu lộ ra. Cùng một sao Thái Dương, ở Ngọ thì rực rỡ, ở Tý thì "mặt trời nửa đêm". Bảng miếu hãm các sách chép hơi khác nhau, người học nên chọn một bảng và dùng nhất quán.
Tuần, Triệt: hai "khoảng trống" chắn ngang hai cung liền nhau. Sao nằm trong đó bị giảm sức: tốt bớt tốt, xấu bớt xấu. Đây là đặc sản Tử Vi Việt Nam, sẽ có bài riêng.
Đại hạn: mỗi giai đoạn 10 năm đi qua một cung. Tiểu hạn: mỗi năm một cung theo vòng riêng. Lưu niên: năm hiện tại, an thêm một số sao lưu động.
Thủ, Chiếu, Hội: sao thủ là sao nằm ngay trong cung đang xét. Sao chiếu là sao nằm ở tam phương tứ chính chiếu về. Hội là gặp nhau, thường nói "Mệnh hội Sát Phá Tham".
Cách cục: tổ hợp sao có tên riêng, ví dụ "Tử Phủ Vũ Tướng", "Sát Phá Tham", "Cơ Nguyệt Đồng Lương", "Cự Nhật", "Nhật Nguyệt tịnh minh". Biết cách cục là đọc lá số nhanh gấp mấy lần.
Còn thuật ngữ nào các bác gặp mà không có ở đây, hỏi bên dưới, tôi bổ sung.
Số là thật, và số đổi được.
